寬割 kuān gē · khoan cát Hán Việt: khoan cát · Pinyin: kuān gē Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 割 (cát)Pinyinkuān gēHán Việtkhoan cátCấu tạo寬 + 割 · khoan + cát nghĩa thành phần: khoan + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宽解。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宽解。