宽口

kuān kǒukhoan khẩu

Hán Việt: khoan khẩu · Pinyin: kuān kǒu

Tổng quan

miệng rộng

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miệng rộng
  • Tần suất từ miệng rộng

Eng

  • Cihui wide mouth
  • Tần suất từ wide mouth

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北