寬口 kuān kǒu · khoan khẩu Hán Việt: khoan khẩu · Pinyin: kuān kǒu Tổng quan miệng rộng Cấu tạo: 寬 (khoan) + 口 (khẩu)Pinyinkuān kǒuHán Việtkhoan khẩuCấu tạo寬 + 口 · khoan + khẩu nghĩa thành phần: khoan + khẩu Nghĩa ViệtCihui miệng rộngEngCC-CEDICT wide mouthCihui wide mouth