寬坐 kuān zuò · khoan tọa Hán Việt: khoan tọa · Pinyin: kuān zuò Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 坐 (tọa)Pinyinkuān zuòHán Việtkhoan tọaCấu tạo寬 + 坐 · khoan + tọa nghĩa thành phần: khoan + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留坐的敬辞; 指一般的坐。Tân Hoa Tự Điển 1.留坐的敬辞。 2.指一般的坐。