寬坦 khoan thản Hán Việt: khoan thản Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 坦 (thản)Hán Việtkhoan thảnCấu tạo寬 + 坦 · khoan + thản nghĩa thành phần: khoan + thản Nghĩa EngCihui 寬坦 uāntǎn s.v. 1. broad and level 2. big-hearted; magnanimous