寬平 kuān píng · khoan bình Hán Việt: khoan bình · Pinyin: kuān píng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 平 (bình)Pinyinkuān píngHán Việtkhoan bìnhCấu tạo寬 + 平 · khoan + bình nghĩa thành phần: khoan + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宽阔平坦之处; 宽仁公平。Tân Hoa Tự Điển 1.指宽阔平坦之处。 2.宽仁公平。