寬式 khoan thức Hán Việt: khoan thức Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 式 (thức)Hán Việtkhoan thứcCấu tạo寬 + 式 · khoan + thức nghĩa thành phần: khoan + thức Nghĩa EngCihui 寬式 uānshì attr. loose-fitting (of clothing/etc.); broad form (of screen/etc.)