寬弛

kuān chí khoan thỉ

Hán Việt: khoan thỉ · Pinyin: kuān chí

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放松;松弛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放松;松弛。

Eng

  • Cihui 寬弛 uānchí s.v. relaxed