寬慢

kuān màn khoan mạn

Hán Việt: khoan mạn · Pinyin: kuān màn

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓蓬松散乱; 宽松,不严紧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蓬松散乱。 2.宽松,不严紧。