寬放

kuān fàng khoan phóng

Hán Việt: khoan phóng · Pinyin: kuān fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 少约束,放荡不羁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.少约束,放荡不羁。