寬政

kuān zhèng khoan chánh

Hán Việt: khoan chánh · Pinyin: kuān zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为政宽大,不苛刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为政宽大,不苛刻。

Eng

  • Cihui 寬政 uānzhèng n. liberal policies