寬痛

kuān tòng khoan thống

Hán Việt: khoan thống · Pinyin: kuān tòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 减轻痛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.减轻痛苦。