寬程

kuān chéng khoan trình

Hán Việt: khoan trình · Pinyin: kuān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓程限宽裕,不紧迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓程限宽裕,不紧迫。