寬縱

kuān zòng khoan túng

Hán Việt: khoan túng · Pinyin: kuān zòng

Tổng quan

buông thả: buông lỏng/thả lỏng

Cấu tạo: (khoan) + (túng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buông thả: buông lỏng/thả lỏng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽容放纵;不加约束:对孩子要严加管教,不要一味~。

Eng

  • Cihui 寬縱 uānzòng v. indulge