寬網

kuān wǎng khoan võng

Hán Việt: khoan võng · Pinyin: kuān wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放宽法网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放宽法网。