寬肅

kuān sù khoan túc

Hán Việt: khoan túc · Pinyin: kuān sù

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽厚肃穆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽厚肃穆。