寬腸

kuān cháng khoan tràng

Hán Việt: khoan tràng · Pinyin: kuān cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽心;放心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽心;放心。