寬褐 kuān hè · khoan hạt Hán Việt: khoan hạt · Pinyin: kuān hè Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 褐 (hạt)Pinyinkuān hèHán Việtkhoan hạtCấu tạo寬 + 褐 · khoan + hạt nghĩa thành phần: khoan + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽大的粗布衣。泛指贫贱者的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.宽大的粗布衣。泛指贫贱者的衣服。