寬譬 kuān pì · khoan thí Hán Việt: khoan thí · Pinyin: kuān pì Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 譬 (thí)Pinyinkuān pìHán Việtkhoan thíCấu tạo寬 + 譬 · khoan + thí nghĩa thành phần: khoan + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽慰劝解。Tân Hoa Tự Điển 1.宽慰劝解。