寬詳

kuān xiáng khoan tường

Hán Việt: khoan tường · Pinyin: kuān xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽大审慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽大审慎。