寬諒
khoan lượng
Hán Việt: khoan lượng · Pinyin: kuān liàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宽恕原谅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宽恕原谅。
Eng
- Cihui 寬諒 uānliàng v./n. excuse; forgive
Hán Việt: khoan lượng · Pinyin: kuān liàng