寬身

kuān shēn khoan thân

Hán Việt: khoan thân · Pinyin: kuān shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱身,保身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱身,保身。