賓位 tân vị Hán Việt: tân vị Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 位 (vị)Hán Việttân vịCấu tạo賓 + 位 · tân + vị nghĩa thành phần: tân + vị Nghĩa EngCihui 賓位 bīnwèi n. <lg.> objective case; accusative