賓師 tân sư Hán Việt: tân sư Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 師 (sư)Hán Việttân sưCấu tạo賓 + 師 · tân + sư nghĩa thành phần: tân + sư Nghĩa EngCihui 賓師 īnshī n. sb. not holding a public post yet highly respected