宾度罗 tân độ la Hán Việt: tân độ la Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 度 (độ) + 罗 (la)Hán Việttân độ laCấu tạo宾 + 度 + 罗 · tân + độ + la nghĩa thành phần: tân + độ + la