賓待 tân đãi Hán Việt: tân đãi Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 待 (đãi)Hán Việttân đãiCấu tạo賓 + 待 · tân + đãi nghĩa thành phần: tân + đãi Nghĩa EngCihui 賓待 īndài v. receive someone as a guest