宾朋盈门

bīn péng yíng méntân bằng doanh môn

Hán Việt: tân bằng doanh môn · Pinyin: bīn péng yíng mén

Tổng quan

khách đầy sảnh (thành ngữ); nhà đầy khách quý

Cấu tạo: 賓 (tân) + 朋 (bằng) + 盈 (doanh) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khách đầy nhà
  • Google Alex v6 Khách đầy sảnh
  • Tần suất từ khách đầy sảnh (thành ngữ); nhà đầy khách quý

Eng

  • Cihui guests filled the hall (idiom); a house full of distinguished visitors
  • Tần suất từ guests filled the hall (idiom); a house full of distinguished visitors

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

宾朋满座 · 高朋满座