賓服

bīn fú tân phục

Hán Việt: tân phục · Pinyin: bīn fú

Tổng quan

phục tòng

Cấu tạo: (tân) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phục tòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服从;归附。

Eng

  • Cihui 賓服 īnfu v. <topo.> admire||►See also bīnfú