賓格

bīn gé tân cách

Hán Việt: tân cách · Pinyin: bīn gé

Tổng quan

cách bổ ngữ (ngữ pháp)

Cấu tạo: (tân) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách bổ ngữ (ngữ pháp)

Eng

  • CC-CEDICT accusative case (grammar)
  • Cihui accusative case (grammar)

ja

  • JMdict objective case