賓禮 tân lễ Hán Việt: tân lễ Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 禮 (lễ)Hán Việttân lễCấu tạo賓 + 禮 · tân + lễ nghĩa thành phần: tân + lễ Nghĩa EngCihui 賓禮 īnlǐ n. 1. courtesy due to a guest 2. international courtesy; protocol