賓茨 bīn cí · tân tì Hán Việt: tân tì · Pinyin: bīn cí Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 茨 (tì)Pinyinbīn cíHán Việttân tìCấu tạo賓 + 茨 · tân + tì nghĩa thành phần: tân + tì