宾门药饯 tân môn dược tiễn Hán Việt: tân môn dược tiễn Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 门 (môn) + 药 (dược) + 饯 (tiễn)Hán Việttân môn dược tiễnCấu tạo宾 + 门 + 药 + 饯 · tân + môn + dược + tiễn nghĩa thành phần: tân + môn + dược + tiễn