宿義 sù yì · túc nghĩa Hán Việt: túc nghĩa · Pinyin: sù yì Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 義 (nghĩa)Pinyinsù yìHán Việttúc nghĩaCấu tạo宿 + 義 · túc + nghĩa nghĩa thành phần: túc + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓旧日存于心中而尚未行之义。Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧日存于心中而尚未行之义。