宿雲

sù yún túc vân

Hán Việt: túc vân · Pinyin: sù yún

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜晚的云气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜晚的云气。