宿儲 sù chǔ · túc trữ Hán Việt: túc trữ · Pinyin: sù chǔ Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 儲 (trữ)Pinyinsù chǔHán Việttúc trữCấu tạo宿 + 儲 · túc + trữ nghĩa thành phần: túc + trữ