宿冤

sù yuān túc oan

Hán Việt: túc oan · Pinyin: sù yuān

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (oan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积久的冤屈; 前世的冤仇; 前世的冤家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积久的冤屈。 2.前世的冤仇。 3.前世的冤家。