宿分

sù fèn túc phân

Hán Việt: túc phân · Pinyin: sù fèn

Tổng quan

mối quan hệ tiền định

Cấu tạo: 宿 (túc) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối quan hệ tiền định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹宿缘。前定的缘分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹宿缘。前定的缘分。

Eng

  • CC-CEDICT predestined relationship
  • Cihui predestined relationship