宿勤 sù qín · túc cần Hán Việt: túc cần · Pinyin: sù qín Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 勤 (cần)Pinyinsù qínHán Việttúc cầnCấu tạo宿 + 勤 · túc + cần nghĩa thành phần: túc + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓◇魏有宿勤明达。见《周书.王思政传》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓◇魏有宿勤明达。见《周书.王思政传》。