宿臥 sù wò · túc ngọa Hán Việt: túc ngọa · Pinyin: sù wò Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 臥 (ngọa)Pinyinsù wòHán Việttúc ngọaCấu tạo宿 + 臥 · túc + ngọa nghĩa thành phần: túc + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 住宿,睡眠。Tân Hoa Tự Điển 1.住宿,睡眠。