宿衛 sù wèi · túc vệ Hán Việt: túc vệ · Pinyin: sù wèi Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 衛 (vệ)Pinyinsù wèiHán Việttúc vệCấu tạo宿 + 衛 · túc + vệ nghĩa thành phần: túc + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宿卫"。EngCihui 宿衛 sùwèi n. <trad.> palace guards