宿壓盤 sù yā pán · túc áp bàn Hán Việt: túc áp bàn · Pinyin: sù yā pán Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 壓 (áp) + 盤 (bàn)Pinyinsù yā pánHán Việttúc áp bànCấu tạo宿 + 壓 + 盤 · túc + áp + bàn nghĩa thành phần: túc + áp + bàn