宿哲 sù zhé · túc triết Hán Việt: túc triết · Pinyin: sù zhé Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 哲 (triết)Pinyinsù zhéHán Việttúc triếtCấu tạo宿 + 哲 · túc + triết nghĩa thành phần: túc + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明达而有才智的老臣。Tân Hoa Tự Điển 1.明达而有才智的老臣。