宿問 sù wèn · túc vấn Hán Việt: túc vấn · Pinyin: sù wèn Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 問 (vấn)Pinyinsù wènHán Việttúc vấnCấu tạo宿 + 問 · túc + vấn nghĩa thành phần: túc + vấn