宿囚

sù qiú túc tù

Hán Việt: túc tù · Pinyin: sù qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (tù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代的一种酷刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代的一种酷刑。