宿土 sù tǔ · túc thổ Hán Việt: túc thổ · Pinyin: sù tǔ Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 土 (thổ)Pinyinsù tǔHán Việttúc thổCấu tạo宿 + 土 · túc + thổ nghĩa thành phần: túc + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧有的土壤; 以前所有的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.旧有的土壤。 2.以前所有的土地。