宿壇 sù tán · túc đàn Hán Việt: túc đàn · Pinyin: sù tán Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 壇 (đàn)Pinyinsù tánHán Việttúc đànCấu tạo宿 + 壇 · túc + đàn nghĩa thành phần: túc + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓官员外出时寄宿神庙,设座理事。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓官员外出时寄宿神庙,设座理事。