宿垢

sù gòu túc cấu

Hán Việt: túc cấu · Pinyin: sù gòu

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所积的污垢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.所积的污垢。