宿場 sù chǎng · túc tràng Hán Việt: túc tràng · Pinyin: sù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 場 (tràng)Pinyinsù chǎngHán Việttúc tràngCấu tạo宿 + 場 · túc + tràng nghĩa thành phần: túc + tràng Nghĩa jaJMdict relay station (esp. on Edo-period highway)|post station|stage