宿夕

sù xī túc tịch

Hán Việt: túc tịch · Pinyin: sù xī

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旦夕。形容時間極短。《史記.卷一○六.吳王濞傳》:「吳王不肖,有宿夕之憂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹旦夕。比喻短时间内。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹旦夕。比喻短时间内。

Eng

  • Cihui 宿夕 sùxī n. short period of time