宿頭 sù tóu · túc đầu Hán Việt: túc đầu · Pinyin: sù tóu Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 頭 (đầu)Pinyinsù tóuHán Việttúc đầuCấu tạo宿 + 頭 · túc + đầu nghĩa thành phần: túc + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借宿之处。Tân Hoa Tự Điển 1.借宿之处。EngCihui 宿頭 ùtóu n. ◆p.w. lodging for the night; inn