宿契 sù qì · túc khế Hán Việt: túc khế · Pinyin: sù qì Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 契 (khế)Pinyinsù qìHán Việttúc khếCấu tạo宿 + 契 · túc + khế nghĩa thành phần: túc + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宿缘; 先前的约言;事先的许诺; 久已投合; 大愿,宏愿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宿缘。 2.先前的约言;事先的许诺。 3.久已投合。 4.大愿,宏愿。